Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-370.06 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.38 - Hà Nội Xe Con -
29K-326.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-348.58 - Hà Nội Xe Tải -
29K-374.16 - Hà Nội Xe Tải -
23A-169.36 - Hà Giang Xe Con -
97A-097.18 - Bắc Kạn Xe Con -
22A-271.96 - Tuyên Quang Xe Con -
26A-243.96 - Sơn La Xe Con -
21A-227.18 - Yên Bái Xe Con -
28A-265.22 - Hòa Bình Xe Con -
20A-904.26 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-001.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-003.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-022.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-024.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-990.83 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-862.38 - Bắc Giang Xe Con -
98A-874.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-875.98 - Bắc Giang Xe Con -
88C-321.25 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-853.25 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-873.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-881.33 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-894.11 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-970.38 - Hải Dương Xe Con -
34A-970.77 - Hải Dương Xe Con -
34A-973.55 - Hải Dương Xe Con -
89A-563.98 - Hưng Yên Xe Con -
35A-477.65 - Ninh Bình Xe Con -