Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-019.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-025.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-047.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-997.26 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-717.11 - Phú Thọ Xe Con -
19A-740.77 - Phú Thọ Xe Con -
19B-029.95 - Phú Thọ Xe Khách -
88B-025.19 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
15C-485.25 - Hải Phòng Xe Tải -
15B-056.06 - Hải Phòng Xe Khách -
17A-508.77 - Thái Bình Xe Con -
90A-301.44 - Hà Nam Xe Con -
35B-023.09 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-232.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.77 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-297.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-050.11 - Thanh Hóa Xe Khách -
36B-050.59 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-556.95 - Nghệ An Xe Con -
37B-048.08 - Nghệ An Xe Khách -
73B-019.44 - Quảng Bình Xe Khách -
73B-020.55 - Quảng Bình Xe Khách -
75B-030.25 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43C-320.33 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-443.83 - Quảng Nam Xe Con -
92A-445.95 - Quảng Nam Xe Con -
78A-223.06 - Phú Yên Xe Con -
78B-020.09 - Phú Yên Xe Khách -
79B-044.28 - Khánh Hòa Xe Khách -
86C-213.08 - Bình Thuận Xe Tải -