Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86B-025.56 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81B-028.96 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48A-255.18 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-035.15 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-021.59 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-627.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.06 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-618.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-642.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-762.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.83 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-079.98 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-080.22 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-080.59 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-276.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-046.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-142.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-069.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-123.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 71B-023.16 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |