Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71B-023.65 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-024.65 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64B-020.18 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64B-020.55 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-186.08 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-026.19 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68B-035.09 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.83 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-522.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-278.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-027.98 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 30M-094.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-110.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-144.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-177.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-180.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-387.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-411.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-330.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-347.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-389.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-629.08 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-087.11 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-050.11 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-275.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-172.06 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-010.63 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |