Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
25B-008.15 - Lai Châu Xe Khách -
21C-113.38 - Yên Bái Xe Tải -
20A-903.58 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-318.35 - Thái Nguyên Xe Tải -
20C-320.77 - Thái Nguyên Xe Tải -
98C-395.16 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-790.16 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-790.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-791.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-022.65 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99B-030.63 - Bắc Ninh Xe Khách -
99B-032.65 - Bắc Ninh Xe Khách -
34C-439.59 - Hải Dương Xe Tải -
34C-445.06 - Hải Dương Xe Tải -
17A-506.08 - Thái Bình Xe Con -
17A-507.83 - Thái Bình Xe Con -
18C-179.29 - Nam Định Xe Tải -
18C-182.26 - Nam Định Xe Tải -
18C-183.16 - Nam Định Xe Tải -
18B-034.65 - Nam Định Xe Khách -
35C-183.15 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-306.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-572.96 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-579.00 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-576.63 - Nghệ An Xe Tải -
37C-578.15 - Nghệ An Xe Tải -
37C-583.35 - Nghệ An Xe Tải -
38C-252.15 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38B-026.63 - Hà Tĩnh Xe Khách -
76B-027.19 - Quảng Ngãi Xe Khách -