Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-398.56 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-269.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-238.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-298.93 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-875.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-386.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 69A-169.26 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-689.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-139.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-298.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-565.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-596.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-266.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-001.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-568.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48D-007.96 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-967.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-596.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 48C-119.29 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-989.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-892.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-762.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-185.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-998.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-278.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14A-998.05 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.59 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64C-136.08 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|