Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-977.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-053.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-023.09 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-135.18 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-311.83 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.22 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65A-517.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-524.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-027.28 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95D-026.56 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 30M-230.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-271.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-313.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-316.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-334.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-348.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-356.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-334.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-461.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |