Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-172.08 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11C-087.44 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-090.29 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97B-019.33 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22A-274.58 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-237.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21B-013.56 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-877.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.15 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-263.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-014.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-874.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-718.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-027.98 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-031.15 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 34A-964.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-430.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-501.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90B-014.29 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-177.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-024.85 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |