Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-236.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-489.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-593.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38B-026.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-372.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-401.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-959.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-028.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-368.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-129.65 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-581.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-228.63 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-329.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-815.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-821.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-408.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-248.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-014.63 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-391.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-604.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.85 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.19 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.19 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-553.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-610.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |