Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-894.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-387.08 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-024.00 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 99A-864.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-340.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.08 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-027.63 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-974.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-479.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-348.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-029.77 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18D-018.29 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35B-023.44 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-573.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-596.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-703.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-242.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-147.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.98 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-948.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-038.58 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-180.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79C-228.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-046.08 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85D-007.28 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-321.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 48C-117.56 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |