Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49D-017.38 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-519.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-569.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-855.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-280.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-014.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-003.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-032.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-131.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-909.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-944.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-059.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-068.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |