Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-130.29 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-239.06 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-222.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-226.95 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-264.59 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-872.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-991.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-900.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-727.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-791.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-858.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-925.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-928.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-947.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |