Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-109.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-368.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-863.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-486.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23B-012.38 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89C-359.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-590.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-282.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11D-011.15 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-569.59 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-596.28 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-606.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-888.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-139.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-129.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 90A-299.58 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-759.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71B-022.98 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-899.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-096.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 73C-196.56 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-539.09 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15C-497.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-978.59 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-599.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-269.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18A-509.38 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-589.09 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-468.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-186.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|