Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-993.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98B-045.25 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-720.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-788.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-344.56 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34D-039.00 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-426.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-056.85 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17B-030.95 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.77 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-294.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90B-013.08 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-016.08 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-492.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-022.98 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-023.96 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-230.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-230.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-238.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-243.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-047.16 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-500.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.55 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73C-195.26 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |