Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74D-013.25 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-014.59 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43C-316.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.63 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76D-014.58 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79B-043.63 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81B-028.85 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-031.18 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-842.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-410.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-257.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-768.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.11 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.08 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-506.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-519.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-773.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.33 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-269.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-010.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-021.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-029.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-139.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |