Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-949.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-078.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-129.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-217.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-017.36 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 64C-135.83 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-308.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-312.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-336.35 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-177.95 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-036.56 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65C-278.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-026.09 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 69C-106.38 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-106.85 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-284.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-307.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-325.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-352.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-371.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-406.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97B-015.95 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 24B-019.16 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 21A-232.58 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-866.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-891.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-731.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |