Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-731.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-878.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-336.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-928.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-043.55 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15B-057.16 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-547.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.95 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-295.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-484.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-026.29 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37K-493.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-512.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-550.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-377.59 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 92A-435.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-039.56 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 79A-575.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-211.83 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-475.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-296.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-862.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-775.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-610.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-523.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |