Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-006.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-991.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-324.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64B-017.59 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 65A-531.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 26A-193.33 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30L-134.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-569.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-130.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-140.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-158.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-175.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-274.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-276.29 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.83 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-131.58 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-227.15 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.35 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-872.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-270.59 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.85 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |