Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-992.33 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-391.29 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-721.00 - Phú Thọ Xe Con -
19A-740.19 - Phú Thọ Xe Con -
19A-740.95 - Phú Thọ Xe Con -
19A-741.06 - Phú Thọ Xe Con -
88A-802.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-803.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-931.98 - Hải Dương Xe Con -
34A-955.65 - Hải Dương Xe Con -
34C-441.00 - Hải Dương Xe Tải -
15C-481.22 - Hải Phòng Xe Tải -
18A-494.85 - Nam Định Xe Con -
18A-497.98 - Nam Định Xe Con -
18A-502.26 - Nam Định Xe Con -
35A-484.25 - Ninh Bình Xe Con -
36K-239.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-240.55 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-240.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-259.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-271.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-273.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-295.06 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-482.33 - Nghệ An Xe Con -
37K-493.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.56 - Nghệ An Xe Con -