Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-450.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-165.15 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 22A-278.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27D-007.35 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25C-061.33 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26A-235.59 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21C-113.29 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28D-013.26 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-310.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-012.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-865.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-869.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.77 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-722.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-878.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-936.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.59 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-429.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-531.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |