Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-367.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-009.28 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-219.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78C-128.63 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-234.29 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-326.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-160.18 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-454.33 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-403.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-022.59 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-006.63 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61K-529.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-756.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-071.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-491.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-221.09 | - | Long An | Xe Tải | - |