Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26A-239.95 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-167.26 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-867.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-044.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19C-271.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15K-437.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-512.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-258.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-033.18 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-573.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-145.65 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43B-064.26 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-265.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 85C-087.28 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85C-090.44 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81B-029.95 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-830.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-836.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-839.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |