Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-333.07 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67D-008.85 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68D-009.95 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 68D-010.55 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-535.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-273.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-073.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-078.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-192.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-279.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-313.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-314.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-407.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-279.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-133.06 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25B-009.44 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 20A-864.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-310.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.96 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-016.08 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-024.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98B-046.19 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.85 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-269.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.25 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-813.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |