Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-826.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15C-486.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.59 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-353.54 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-510.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-231.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-256.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-570.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-537.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-578.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-247.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-376.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-382.55 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-390.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-435.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86C-209.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81B-029.38 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-840.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-508.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-036.77 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-637.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |