Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61B-046.28 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-628.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-675.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-762.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-018.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-050.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-931.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-992.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-150.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64A-212.59 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-212.65 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-213.19 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-183.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |