Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
65A-532.38 - Cần Thơ Xe Con -
83A-196.29 - Sóc Trăng Xe Con -
83C-135.26 - Sóc Trăng Xe Tải -
30M-219.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-240.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-273.38 - Hà Nội Xe Con -
30M-278.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-285.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-303.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-417.85 - Hà Nội Xe Con -
29K-331.19 - Hà Nội Xe Tải -
23C-092.19 - Hà Giang Xe Tải -
97A-098.19 - Bắc Kạn Xe Con -
97C-052.98 - Bắc Kạn Xe Tải -
22C-112.83 - Tuyên Quang Xe Tải -
25C-062.85 - Lai Châu Xe Tải -
26C-166.95 - Sơn La Xe Tải -
26B-021.19 - Sơn La Xe Khách -
21A-227.56 - Yên Bái Xe Con -
20A-864.56 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-874.77 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-904.77 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-905.28 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-030.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-048.44 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-900.19 - Bắc Giang Xe Con -
19A-719.59 - Phú Thọ Xe Con -
19A-725.06 - Phú Thọ Xe Con -
19A-735.56 - Phú Thọ Xe Con -
19A-743.16 - Phú Thọ Xe Con -