Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-463.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71A-219.09 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-388.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-379.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-188.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-922.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-487.58 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.84 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-199.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-368.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-234.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65A-529.15 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-153.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43C-318.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-056.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93C-203.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-968.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-998.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-923.63 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-858.19 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-483.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93C-206.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-843.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-181.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67A-336.15 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 84A-149.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92A-434.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-476.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23A-169.83 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18A-499.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|