Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-267.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-817.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-932.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-439.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-534.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-350.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-223.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-155.08 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-177.16 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-474.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-475.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-241.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-306.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-505.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |