Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-512.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-163.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-973.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-441.33 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.98 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-336.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-358.65 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-022.25 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85A-147.06 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-147.26 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-469.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-256.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-547.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-639.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |