Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-276.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-277.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-282.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-287.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-314.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-316.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-349.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-334.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-091.00 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-087.26 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-089.06 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-090.96 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22B-018.26 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24B-020.29 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 26C-164.06 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-019.36 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28B-019.25 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-309.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-310.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-469.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.18 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.38 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 88C-322.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |