Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-336.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.19 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34B-046.22 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-481.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.15 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-055.65 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-028.35 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17C-220.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-031.18 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.18 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18C-175.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-033.06 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-180.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-580.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-250.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-163.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-315.25 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76B-030.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79B-046.59 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-213.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-284.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-287.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-398.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.95 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-385.00 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-386.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |