Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-218.15 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-627.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-773.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.55 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-267.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-008.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-102.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-153.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-104.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-221.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71B-024.55 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-024.56 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-024.98 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64C-134.38 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-135.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-016.63 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67C-190.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |