Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-896.08 - Thái Nguyên Xe Con -
12C-140.18 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-142.26 - Lạng Sơn Xe Tải -
12C-144.15 - Lạng Sơn Xe Tải -
98C-380.28 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-270.44 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-278.98 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-029.98 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-805.33 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-809.56 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-317.85 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34B-043.98 - Hải Dương Xe Khách -
15C-482.19 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-486.08 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-487.15 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-494.25 - Hải Phòng Xe Tải -
89C-348.59 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-025.58 - Hưng Yên Xe Khách -
89B-026.36 - Hưng Yên Xe Khách -
17A-503.55 - Thái Bình Xe Con -
17B-029.55 - Thái Bình Xe Khách -
90A-301.16 - Hà Nam Xe Con -
90B-014.06 - Hà Nam Xe Khách -
18C-176.36 - Nam Định Xe Tải -
36K-287.44 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-302.77 - Thanh Hóa Xe Con -
37C-578.18 - Nghệ An Xe Tải -
37B-049.33 - Nghệ An Xe Khách -
75A-393.94 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75B-030.33 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -