Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-257.96 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-228.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-229.06 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-211.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-096.19 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-283.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-816.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-021.26 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-387.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-033.15 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-506.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-628.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-772.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-777.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-048.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-000.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-001.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-060.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-142.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-945.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-992.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |