Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-152.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-217.96 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62B-031.77 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63C-233.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71B-025.19 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71D-006.16 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 71D-006.36 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84A-152.33 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-019.59 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-208.77 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-185.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-186.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-026.77 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-194.63 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-195.58 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68D-009.44 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-523.29 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-525.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95C-089.36 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95D-024.06 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94C-087.44 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-033.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-040.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-056.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |