Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-064.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-090.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-214.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-303.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-317.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-319.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-321.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-412.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-140.36 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-270.63 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27C-074.29 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-074.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27B-017.15 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21B-013.65 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-270.95 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-862.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-864.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-141.26 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14A-991.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-863.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-384.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-733.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |