Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-736.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-269.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-825.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-323.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-323.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-885.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.28 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-439.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-345.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.16 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-510.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-498.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-176.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-464.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-249.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-561.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |