Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-572.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-563.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-570.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-578.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-700.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-246.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 92A-434.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-441.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-258.63 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-178.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77B-040.06 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78C-128.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 81A-460.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-767.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-514.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-217.98 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-034.55 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-570.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-079.06 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-274.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-007.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-018.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |