Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-566.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.65 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-030.96 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-482.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-498.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-511.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76C-182.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-006.65 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-008.29 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-008.25 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-570.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86D-009.83 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-159.06 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-162.85 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.85 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-458.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-013.83 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-014.11 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47D-020.63 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-007.55 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-748.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-208.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-525.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |