Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-164.09 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-009.28 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-009.65 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22C-118.33 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-077.29 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27D-010.28 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21C-113.63 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-010.56 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 14C-453.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.28 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-717.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-925.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-425.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-559.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.18 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.15 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-506.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-182.44 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-186.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-548.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-548.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-549.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |