Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-490.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-494.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-371.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-008.85 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-285.15 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-944.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-013.14 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 79A-579.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-151.09 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-465.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-397.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-402.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-747.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-780.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-200.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-201.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-551.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-657.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-845.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |