Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-484.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38B-023.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-201.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-964.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 95B-016.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-696.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-256.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-906.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-262.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14K-008.28 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 78D-007.70 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-209.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-382.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89D-024.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-551.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-577.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-517.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77C-265.95 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-905.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-943.94 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47D-021.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-208.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-612.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-805.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-960.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-972.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-016.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-091.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-890.96 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64C-139.98 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|