Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-495.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-026.29 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-498.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-505.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-467.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-482.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-239.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-485.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-706.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-398.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-942.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-441.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-364.98 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-320.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-331.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-457.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-465.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |