Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-718.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-826.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-883.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-959.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-493.22 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-563.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.09 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-499.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.36 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-301.00 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-473.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-232.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-049.83 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36D-032.44 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-495.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-253.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-388.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43D-014.63 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-013.98 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 78A-223.63 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-587.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-011.56 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-011.63 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85A-147.59 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-150.98 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |