Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-827.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-829.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-864.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-042.55 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-751.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-032.63 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49B-033.25 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-202.65 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-598.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-644.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-046.63 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-640.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-657.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-045.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-047.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-001.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-009.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-018.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-028.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |