Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-041.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-053.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-099.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-104.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-148.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-109.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-716.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62D-015.09 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-331.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-332.08 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71C-138.58 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64D-007.25 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 64D-008.19 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-314.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-366.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-375.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-185.15 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95D-024.96 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83D-010.06 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94C-086.22 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |