Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-901.44 - Bắc Giang Xe Con -
98A-910.98 - Bắc Giang Xe Con -
98B-048.09 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-731.56 - Phú Thọ Xe Con -
19A-733.83 - Phú Thọ Xe Con -
19C-272.55 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-871.08 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-340.35 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-942.49 - Hải Dương Xe Con -
34A-943.96 - Hải Dương Xe Con -
34A-944.19 - Hải Dương Xe Con -
34A-961.22 - Hải Dương Xe Con -
34A-968.83 - Hải Dương Xe Con -
34B-046.18 - Hải Dương Xe Khách -
15K-453.26 - Hải Phòng Xe Con -
15K-498.15 - Hải Phòng Xe Con -
15C-483.09 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-544.85 - Hưng Yên Xe Con -
89A-548.85 - Hưng Yên Xe Con -
89A-549.11 - Hưng Yên Xe Con -
89A-550.25 - Hưng Yên Xe Con -
89A-565.25 - Hưng Yên Xe Con -
89A-566.18 - Hưng Yên Xe Con -
89C-351.28 - Hưng Yên Xe Tải -
18A-499.85 - Nam Định Xe Con -
35A-472.95 - Ninh Bình Xe Con -
35B-025.22 - Ninh Bình Xe Khách -
37K-509.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-523.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.29 - Nghệ An Xe Con -