Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-695.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-977.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-356.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78C-126.29 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86A-325.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-020.44 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-460.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-463.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-844.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-025.35 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-753.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93D-009.08 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-009.56 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 60K-640.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-875.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-020.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-021.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-033.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |