Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-343.55 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.32 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-028.15 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-458.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-497.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-355.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.98 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.36 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18C-174.83 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-034.25 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18D-016.35 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-548.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-567.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-510.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-196.26 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-010.56 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 92B-040.44 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-015.38 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-182.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |