Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-027.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-265.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-228.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-088.09 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-209.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-284.48 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-400.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-018.95 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-120.55 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-396.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-512.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-638.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-769.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.19 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-857.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-078.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-146.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-252.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-261.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |